лях
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Ba Lan (từ cổ)từ cổ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́х | ля́хи |
| Sinh cách | ля́ха | ля́хов |
| Tặng cách | ля́ху | ля́хам |
| Đối cách | ля́ха | ля́хов |
| Công cụ cách | ля́хом | ля́хами |
| Giới cách | ля́хе | ля́хах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́х | ля́хи |
| Sinh cách | ля́ха | ля́хов |
| Tặng cách | ля́ху | ля́хам |
| Đối cách | ля́ха | ля́хов |
| Công cụ cách | ля́хом | ля́хами |
| Giới cách | ля́хе | ля́хах |