ля́сы
danh từbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- chuyện phiếm, nói chuyện vớ vẩn, trò chuyện linh tinh, nói chuyện phiếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | ля́сы |
| Sinh cách | — | ляс |
| Tặng cách | — | ля́сам |
| Đối cách | — | ля́сы |
| Công cụ cách | — | ля́сами |
| Giới cách | — | ля́сах |