лярд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mỡ lợn, mỡ heo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́рд | ля́рды |
| Sinh cách | ля́рда | ля́рдов |
| Tặng cách | ля́рду | ля́рдам |
| Đối cách | ля́рд | ля́рды |
| Công cụ cách | ля́рдом | ля́рдами |
| Giới cách | ля́рде | ля́рдах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́рд | ля́рды |
| Sinh cách | ля́рда | ля́рдов |
| Tặng cách | ля́рду | ля́рдам |
| Đối cách | ля́рд | ля́рды |
| Công cụ cách | ля́рдом | ля́рдами |
| Giới cách | ля́рде | ля́рдах |