Từ điển

    ля́пис ляпис

    danh từbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Nitrat bạc, bạc nitratni-tơ-rát

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchля́пис—
    Sinh cáchля́писа—
    Tặng cáchля́пису—
    Đối cáchля́пис—
    Công cụ cáchля́писом—
    Giới cáchля́писе—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)