ля́мка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đai kéo, đai khiêng, dải đeo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́мка | ля́мки |
| Sinh cách | ля́мки | ля́мок |
| Tặng cách | ля́мке | ля́мкам |
| Đối cách | ля́мку | ля́мки |
| Công cụ cách | ля́мкой | ля́мками |
| Giới cách | ля́мке | ля́мках |
Ví dụ
- тянуть лямкуsuốt đời nai lưng làm việc khó nhọc