ля́мблия лямблия

danh từ

Nghĩa

  1. trùng roi, ký sinh trùng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchля́мблияля́мблии
Sinh cáchля́мблииля́мблий
Tặng cáchля́мблииля́мблиям
Đối cáchля́мблиюля́мблий
Công cụ cáchля́мблиейля́мблиями
Giới cáchля́мблииля́мблиях