ля́мблия
danh từ
Nghĩa
- trùng roi, ký sinh trùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́мблия | ля́мблии |
| Sinh cách | ля́мблии | ля́мблий |
| Tặng cách | ля́мблии | ля́мблиям |
| Đối cách | ля́мблию | ля́мблий |
| Công cụ cách | ля́мблией | ля́мблиями |
| Giới cách | ля́мблии | ля́мблиях |