ля́ля ляля

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bé gái
  2. búp bê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchля́ляля́ли
Sinh cáchля́лиля́ль
Tặng cáchля́леля́лям
Đối cáchля́люля́ль
Công cụ cáchля́лей, ля́леюля́лями
Giới cáchля́леля́лях