ля́ля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bé gái
- búp bê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́ля | ля́ли |
| Sinh cách | ля́ли | ля́ль |
| Tặng cách | ля́ле | ля́лям |
| Đối cách | ля́лю | ля́ль |
| Công cụ cách | ля́лей, ля́лею | ля́лями |
| Giới cách | ля́ле | ля́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́ля | ля́ли |
| Sinh cách | ля́ли | ля́ль |
| Tặng cách | ля́ле | ля́лям |
| Đối cách | ля́лю | ля́ль |
| Công cụ cách | ля́лей, ля́лею | ля́лями |
| Giới cách | ля́ле | ля́лях |