ля́лька лялька

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. em bé

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchля́лькаля́льки
Sinh cáchля́лькиля́лек
Tặng cáchля́лькеля́лькам
Đối cáchля́лькуля́лек
Công cụ cáchля́лькой, ля́лькоюля́льками
Giới cáchля́лькеля́льках