лязг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Loảng choảng, loảng xoảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лязг | ля́зги |
| Sinh cách | ля́зга, ля́згу | ля́згов |
| Tặng cách | ля́згу | ля́згам |
| Đối cách | лязг | ля́зги |
| Công cụ cách | ля́згом | ля́згами |
| Giới cách | ля́зге | ля́згах |