ляд

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ma quỷ, địa ngục, quỷ dữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchля́для́ды
Sinh cáchля́даля́дов
Tặng cáchля́дуля́дам
Đối cáchля́для́ды
Công cụ cáchля́домля́дами
Giới cáchля́деля́дах