ляд
danh từbất động vật
Nghĩa
- ma quỷ, địa ngục, quỷ dữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́д | ля́ды |
| Sinh cách | ля́да | ля́дов |
| Tặng cách | ля́ду | ля́дам |
| Đối cách | ля́д | ля́ды |
| Công cụ cách | ля́дом | ля́дами |
| Giới cách | ля́де | ля́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ля́д | ля́ды |
| Sinh cách | ля́да | ля́дов |
| Tặng cách | ля́ду | ля́дам |
| Đối cách | ля́д | ля́ды |
| Công cụ cách | ля́дом | ля́дами |
| Giới cách | ля́де | ля́дах |