лягну́ть лягнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chửi bới, xúc phạm, sỉ nhục
  2. đá, hất

Chia động từ

Tương lai
ялягну́
тылягнёшь
он / она / онолягнёт
мылягнём
вылягнёте
онилягну́т
Quá khứ
Giống đựcлягну́л
Giống cáiлягну́ла
Giống trungлягну́ло
Số nhiềuлягну́ли
Mệnh lệnh
Số ítлягни́
Số nhiềuлягни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—лягну́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—лягну́в, лягнувши