лягну́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chửi bới, xúc phạm, sỉ nhục
- đá, hất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | лягну́ |
| ты | лягнёшь |
| он / она / оно | лягнёт |
| мы | лягнём |
| вы | лягнёте |
| они | лягну́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лягну́л |
| Giống cái | лягну́ла |
| Giống trung | лягну́ло |
| Số nhiều | лягну́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лягни́ |
| Số nhiều | лягни́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | лягну́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | лягну́в, лягнувши |