ляга́ющийся лягающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang đá hậu, đang đạp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchляга́ющийсяляга́ющеесяляга́ющаясяляга́ющиеся
Sinh cáchляга́ющегосяляга́ющегосяляга́ющейсяляга́ющихся
Tặng cáchляга́ющемусяляга́ющемусяляга́ющейсяляга́ющимся
Đối cáchляга́ющегося, ляга́ющийсяляга́ющеесяляга́ющуюсяляга́ющихся, ляга́ющиеся
Công cụ cáchляга́ющимсяляга́ющимсяляга́ющейся, ляга́ющеюсяляга́ющимися
Giới cáchляга́ющемсяляга́ющемсяляга́ющейсяляга́ющихся

ляга́ться лягаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Hay đá, háu đá
  2. đá hậu, hất hậuлягать

Chia động từ

Hiện tại
яляга́юсь
тыляга́ешься
он / она / оноляга́ется
мыляга́емся
выляга́етесь
ониляга́ются
Quá khứ
Giống đựcляга́лся
Giống cáiляга́лась
Giống trungляга́лось
Số nhiềuляга́лись
Mệnh lệnh
Số ítляга́йся
Số nhiềuляга́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngляга́ющийсяляга́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từляга́ясьлягавшись

Ví dụ

  • эта лошадь лягатьсяается
    con ngựa này háu (hay) đá lắm