люту́ющий лютующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hoành hành, dữ dội

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлюту́ющийлюту́ющеелюту́ющаялюту́ющие
Sinh cáchлюту́ющеголюту́ющеголюту́ющейлюту́ющих
Tặng cáchлюту́ющемулюту́ющемулюту́ющейлюту́ющим
Đối cáchлюту́ющего, люту́ющийлюту́ющеелюту́ющуюлюту́ющих, люту́ющие
Công cụ cáchлюту́ющимлюту́ющимлюту́ющей, люту́ющеюлюту́ющими
Giới cáchлюту́ющемлюту́ющемлюту́ющейлюту́ющих

лютова́ть лютовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổi điên, hung hãn, tàn bạo, nổi giận dữ dội

Chia động từ

Hiện tại
ялюту́ю
тылюту́ешь
он / она / онолюту́ет
мылюту́ем
вылюту́ете
онилюту́ют
Quá khứ
Giống đựcлютова́л
Giống cáiлютова́ла
Giống trungлютова́ло
Số nhiềuлютова́ли
Mệnh lệnh
Số ítлюту́й
Số nhiềuлюту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлюту́ющийлютова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлюту́ялютовавши