люк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cửa nắp, cửa sập
  2. nắp cốngна улице

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлю́клю́ки
Sinh cáchлю́калю́ков
Tặng cáchлю́кулю́кам
Đối cáchлю́клю́ки
Công cụ cáchлю́комлю́ками
Giới cáchлю́келю́ках

Ví dụ

  • бомбовый люк
    cửa thả bom