люизи́т люизит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chất độc lewisite, lewisite

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлюизи́тлюизи́ты
Sinh cáchлюизи́талюизи́тов
Tặng cáchлюизи́тулюизи́там
Đối cáchлюизи́тлюизи́ты
Công cụ cáchлюизи́томлюизи́тами
Giới cáchлюизи́телюизи́тах