людое́дский
tính từ
Nghĩa
- thuộc về người ăn thịt người
- mang tính ăn thịt người
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | людое́дский | людое́дское | людое́дская | людое́дские |
| Sinh cách | людое́дского | людое́дского | людое́дской | людое́дских |
| Tặng cách | людое́дскому | людое́дскому | людое́дской | людое́дским |
| Đối cách | людое́дский, людое́дского | людое́дское | людое́дскую | людое́дские, людое́дских |
| Công cụ cách | людое́дским | людое́дским | людое́дской, людое́дскою | людое́дскими |
| Giới cách | людое́дском | людое́дском | людое́дской | людое́дских |
| Dạng ngắn | людое́дск | людое́дско | людое́дска | людое́дски |