людое́дский людоедский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về người ăn thịt người
  2. mang tính ăn thịt người

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлюдое́дскийлюдое́дскоелюдое́дскаялюдое́дские
Sinh cáchлюдое́дскоголюдое́дскоголюдое́дскойлюдое́дских
Tặng cáchлюдое́дскомулюдое́дскомулюдое́дскойлюдое́дским
Đối cáchлюдое́дский, людое́дскоголюдое́дскоелюдое́дскуюлюдое́дские, людое́дских
Công cụ cáchлюдое́дскимлюдое́дскимлюдое́дской, людое́дскоюлюдое́дскими
Giới cáchлюдое́дскомлюдое́дскомлюдое́дскойлюдое́дских
Dạng ngắnлюдое́дсклюдое́дсколюдое́дскалюдое́дски