люди́шки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- đám người nhỏ nhen
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | люди́шки |
| Sinh cách | — | люди́шек |
| Tặng cách | — | люди́шкам |
| Đối cách | — | люди́шек |
| Công cụ cách | — | люди́шками |
| Giới cách | — | люди́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | люди́шки |
| Sinh cách | — | люди́шек |
| Tặng cách | — | люди́шкам |
| Đối cách | — | люди́шек |
| Công cụ cách | — | люди́шками |
| Giới cách | — | люди́шках |