люд
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Dân, giới
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лю́д | — |
| Sinh cách | лю́да | — |
| Tặng cách | лю́ду | — |
| Đối cách | лю́д | — |
| Công cụ cách | лю́дом | — |
| Giới cách | лю́де | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лю́д | — |
| Sinh cách | лю́да | — |
| Tặng cách | лю́ду | — |
| Đối cách | лю́д | — |
| Công cụ cách | лю́дом | — |
| Giới cách | лю́де | — |