Từ điển

    люд

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Dân, giới

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлю́д—
    Sinh cáchлю́да—
    Tặng cáchлю́ду—
    Đối cáchлю́д—
    Công cụ cáchлю́дом—
    Giới cáchлю́де—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)