любопы́тство любопытство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch, thóc mách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлюбопы́тстволюбопы́тства
Sinh cáchлюбопы́тствалюбопы́тств
Tặng cáchлюбопы́тствулюбопы́тствам
Đối cáchлюбопы́тстволюбопы́тства
Công cụ cáchлюбопы́тствомлюбопы́тствами
Giới cáchлюбопы́тствелюбопы́тствах

Từ liên quan