любопы́тство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tò mò, hiếu kỳ, tọc mạch, thóc mách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | любопы́тство | любопы́тства |
| Sinh cách | любопы́тства | любопы́тств |
| Tặng cách | любопы́тству | любопы́тствам |
| Đối cách | любопы́тство | любопы́тства |
| Công cụ cách | любопы́тством | любопы́тствами |
| Giới cách | любопы́тстве | любопы́тствах |
