любова́ние любование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự ngắm nghía, sự chiêm ngưỡng, sự thưởng thứcbookish

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлюбова́ниелюбова́ния
Sinh cáchлюбова́ниялюбова́ний
Tặng cáchлюбова́ниюлюбова́ниям
Đối cáchлюбова́ниелюбова́ния
Công cụ cáchлюбова́ниемлюбова́ниями
Giới cáchлюбова́ниилюбова́ниях

Từ liên quan