лю́бка любка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. lan hai lá, Liúp-cahttps://ru.wikipedia.org/wiki/%D0%9B%D1%8E%D0%B1%D0%BA%D0%B0

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлю́бкалю́бки
Sinh cáchлю́бкилю́бок
Tặng cáchлю́бкелю́бкам
Đối cáchлю́бкулю́бки
Công cụ cáchлю́бкойлю́бками
Giới cáchлю́бкелю́бках