люби́тельство
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính nghiệp dư
- sự thiếu hiểu biết và thái độ hời hợt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | люби́тельство | — |
| Sinh cách | люби́тельства | — |
| Tặng cách | люби́тельству | — |
| Đối cách | люби́тельство | — |
| Công cụ cách | люби́тельством | — |
| Giới cách | люби́тельстве | — |