люби́мчик любимчик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. con cưngо ребёнке
  2. Người được ưa chuộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлюби́мчиклюби́мчики
Sinh cáchлюби́мчикалюби́мчиков
Tặng cáchлюби́мчикулюби́мчикам
Đối cáchлюби́мчикалюби́мчиков
Công cụ cáchлюби́мчикомлюби́мчиками
Giới cáchлюби́мчикелюби́мчиках