любе́зность любезность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. làm ơn, giúp đỡодолжениеsự
  2. Nhã nhặn, lịch thiệp, dễ mến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлюбе́зностьлюбе́зности
Sinh cáchлюбе́зностилюбе́зностей
Tặng cáchлюбе́зностилюбе́зностям
Đối cáchлюбе́зностьлюбе́зности
Công cụ cáchлюбе́зностьюлюбе́зностями
Giới cáchлюбе́зностилюбе́зностях

Ví dụ

  • окажите любезност..., не откажите в любезности...
    xin anh..., anh làm ơn..., nhờ chị..., xin chị làm ơn...
  • любезности
    (комплименты) lời tán tụng (tán dương, tán tỉnh)