льняно́й
tính từ
Nghĩa
- Lanh
- sợi lanhиз волокна льнаbằng
- vàng nhạtо цвете волос
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | льняно́й | льняно́е | льняна́я | льняны́е |
| Sinh cách | льняно́го | льняно́го | льняно́й | льняны́х |
| Tặng cách | льняно́му | льняно́му | льняно́й | льняны́м |
| Đối cách | льняно́й | льняно́е | льняну́ю | льняны́е |
| Công cụ cách | льняны́м | льняны́м | льняно́й | льняны́ми |
| Giới cách | льняно́м | льняно́м | льняно́й | льняны́х |
Ví dụ
- льняное маслоdầu lanh