льнотрепа́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy đập lanh, máy tách sợi lanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | льнотрепа́лка | льнотрепа́лки |
| Sinh cách | льнотрепа́лки | льнотрепа́лок |
| Tặng cách | льнотрепа́лке | льнотрепа́лкам |
| Đối cách | льнотрепа́лку | льнотрепа́лки |
| Công cụ cách | льнотрепа́лкой, льнотрепа́лкою | льнотрепа́лками |
| Giới cách | льнотрепа́лке | льнотрепа́лках |