льново́д льновод

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người trồng lanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchльново́дльново́ды
Sinh cáchльново́дальново́дов
Tặng cáchльново́дульново́дам
Đối cáchльново́дальново́дов
Công cụ cáchльново́домльново́дами
Giới cáchльново́дельново́дах