льново́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người trồng lanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | льново́д | льново́ды |
| Sinh cách | льново́да | льново́дов |
| Tặng cách | льново́ду | льново́дам |
| Đối cách | льново́да | льново́дов |
| Công cụ cách | льново́дом | льново́дами |
| Giới cách | льново́де | льново́дах |