льго́тник льготник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người được hưởng ưu đãi, người hưởng lợi, người được ưu tiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchльго́тникльго́тники
Sinh cáchльго́тникальго́тников
Tặng cáchльго́тникульго́тникам
Đối cáchльго́тникальго́тников
Công cụ cáchльго́тникомльго́тниками
Giới cáchльго́тникельго́тниках