лы́чко
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- phù hiệu cấp bậc, huy hiệu quân hàm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лы́чко | лы́чки |
| Sinh cách | лы́чка | лы́чек |
| Tặng cách | лы́чку | лы́чкам |
| Đối cách | лы́чко | лы́чки |
| Công cụ cách | лы́чком | лы́чками |
| Giới cách | лы́чке | лы́чках |