лы́жница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- đường trượt tuyếtТо же, что лыжня.
- nữ vận động viên trượt tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лы́жница | лы́жницы |
| Sinh cách | лы́жницы | лы́жниц |
| Tặng cách | лы́жнице | лы́жницам |
| Đối cách | лы́жницу | лы́жниц |
| Công cụ cách | лы́жницей, лы́жницею | лы́жницами |
| Giới cách | лы́жнице | лы́жницах |