лыбящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang cười toe toét, cười nhếch mép

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлыбящийсялыбящеесялыбящаясялыбящиеся
Sinh cáchлыбящегосялыбящегосялыбящейсялыбящихся
Tặng cáchлыбящемусялыбящемусялыбящейсялыбящимся
Đối cáchлыбящегося, лыбящийсялыбящеесялыбящуюсялыбящихся, лыбящиеся
Công cụ cáchлыбящимсялыбящимсялыбящейся, лыбящеюсялыбящимися
Giới cáchлыбящемсялыбящемсялыбящейсялыбящихся

лы́биться лыбиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cười nhếch mép, cười khẩy, cười khó chịu

Chia động từ

Hiện tại
ялы́блюсь
тылы́бишься
он / она / онолы́бится
мылы́бимся
вылы́битесь
онилы́бятся
Quá khứ
Giống đựcлы́бился
Giống cáiлы́билась
Giống trungлы́билось
Số nhiềuлы́бились
Mệnh lệnh
Số ítлы́бься
Số nhiềuлы́бьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлы́бящийсялы́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлы́бясьлы́бившись