лущи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bóc vỏ
- cắn trắtрис
- cắn vỏсемечки
- tẽ, lẩyкукурузу
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лущу́ |
| ты | лущи́шь |
| он / она / оно | лущи́т |
| мы | лущи́м |
| вы | лущи́те |
| они | луща́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лущи́л |
| Giống cái | лущи́ла |
| Giống trung | лущи́ло |
| Số nhiều | лущи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лущи́ |
| Số nhiều | лущи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | луща́щий | лущи́вший |
| Bị động | лущи́мый | лущённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | луща́ | лущив, лущивши |
Ví dụ
- лущить дёрнxới lớp đất cỏ