лущи́льник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cày xới rơm rạ, máy cày xới rơm rạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лущи́льник | лущи́льники |
| Sinh cách | лущи́льника | лущи́льников |
| Tặng cách | лущи́льнику | лущи́льникам |
| Đối cách | лущи́льник | лущи́льники |
| Công cụ cách | лущи́льником | лущи́льниками |
| Giới cách | лущи́льнике | лущи́льниках |