луща́щий
tính từ
Nghĩa
- đang bong vỏ, đang tróc da
- đang bóc vỏ, đang tách vỏ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | луща́щий | луща́щее | луща́щая | луща́щие |
| Sinh cách | луща́щего | луща́щего | луща́щей | луща́щих |
| Tặng cách | луща́щему | луща́щему | луща́щей | луща́щим |
| Đối cách | луща́щего, луща́щий | луща́щее | луща́щую | луща́щих, луща́щие |
| Công cụ cách | луща́щим | луща́щим | луща́щей, луща́щею | луща́щими |
| Giới cách | луща́щем | луща́щем | луща́щей | луща́щих |