лучо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- củ hành nhỏ, hành lá, hành tăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лучо́к | лучки́ |
| Sinh cách | лучка́ | лучко́в |
| Tặng cách | лучку́ | лучка́м |
| Đối cách | лучо́к | лучки́ |
| Công cụ cách | лучко́м | лучка́ми |
| Giới cách | лучке́ | лучка́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лучо́к | лучки́ |
| Sinh cách | лучка́ | лучко́в |
| Tặng cách | лучку́ | лучка́м |
| Đối cách | лучо́к | лучки́ |
| Công cụ cách | лучко́м | лучка́ми |
| Giới cách | лучке́ | лучка́х |