лучи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tỏa sáng, rạng rỡ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лучу́сь |
| ты | лучи́шься |
| он / она / оно | лучи́тся |
| мы | лучи́мся |
| вы | лучи́тесь |
| они | луча́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лучи́лся |
| Giống cái | лучи́лась |
| Giống trung | лучи́лось |
| Số nhiều | лучи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лучи́сь |
| Số nhiều | лучи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | луча́щийся | лучи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | луча́сь | лучившись |