лучи́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- que củi, mảnh củi, mẩu củiof kindling wood
- đuốc, đèn củifor lighting peasant hut; obsolete
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лучи́нка | лучи́нки |
| Sinh cách | лучи́нки | лучи́нок |
| Tặng cách | лучи́нке | лучи́нкам |
| Đối cách | лучи́нку | лучи́нки |
| Công cụ cách | лучи́нкой, лучи́нкою | лучи́нками |
| Giới cách | лучи́нке | лучи́нках |