лучи́нка лучинка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. que củi, mảnh củi, mẩu củiof kindling wood
  2. đuốc, đèn củifor lighting peasant hut; obsolete

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлучи́нкалучи́нки
Sinh cáchлучи́нкилучи́нок
Tặng cáchлучи́нкелучи́нкам
Đối cáchлучи́нкулучи́нки
Công cụ cáchлучи́нкой, лучи́нкоюлучи́нками
Giới cáchлучи́нкелучи́нках