лучи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đóm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лучи́на | лучи́ны |
| Sinh cách | лучи́ны | лучи́н |
| Tặng cách | лучи́не | лучи́нам |
| Đối cách | лучи́ну | лучи́ны |
| Công cụ cách | лучи́ной, лучи́ною | лучи́нами |
| Giới cách | лучи́не | лучи́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лучи́на | лучи́ны |
| Sinh cách | лучи́ны | лучи́н |
| Tặng cách | лучи́не | лучи́нам |
| Đối cách | лучи́ну | лучи́ны |
| Công cụ cách | лучи́ной, лучи́ною | лучи́нами |
| Giới cách | лучи́не | лучи́нах |