луче́ние лучение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. kỹ thuật soi mắt động vật, chiếu đèn soi mắt* This makes use of the eye shine revealed by many animal species.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлуче́ниелуче́ния
Sinh cáchлуче́ниялуче́ний
Tặng cáchлуче́ниюлуче́ниям
Đối cáchлуче́ниелуче́ния
Công cụ cáchлуче́ниемлуче́ниями
Giới cáchлуче́ниилуче́ниях