лучеиспуска́ние лучеиспускание

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bức xạ, phóng xạ, phát xạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлучеиспуска́ние—
Sinh cáchлучеиспуска́ния—
Tặng cáchлучеиспуска́нию—
Đối cáchлучеиспуска́ние—
Công cụ cáchлучеиспуска́нием—
Giới cáchлучеиспуска́нии—