лучеиспуска́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bức xạ, phóng xạ, phát xạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лучеиспуска́ние | — |
| Sinh cách | лучеиспуска́ния | — |
| Tặng cách | лучеиспуска́нию | — |
| Đối cách | лучеиспуска́ние | — |
| Công cụ cách | лучеиспуска́нием | — |
| Giới cách | лучеиспуска́нии | — |