лучево́й лучевой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc tia, thuộc xương quay
  2. thuộc tia

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлучево́йлучево́елучева́ялучевы́е
Sinh cáchлучево́голучево́голучево́йлучевы́х
Tặng cáchлучево́мулучево́мулучево́йлучевы́м
Đối cáchлучево́йлучево́елучеву́юлучевы́е
Công cụ cáchлучевы́млучевы́млучево́йлучевы́ми
Giới cáchлучево́млучево́млучево́йлучевы́х