луча́щийся
tính từ
Nghĩa
- rạng rỡ, tỏa sáng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | луча́щийся | луча́щееся | луча́щаяся | луча́щиеся |
| Sinh cách | луча́щегося | луча́щегося | луча́щейся | луча́щихся |
| Tặng cách | луча́щемуся | луча́щемуся | луча́щейся | луча́щимся |
| Đối cách | луча́щегося, луча́щийся | луча́щееся | луча́щуюся | луча́щихся, луча́щиеся |
| Công cụ cách | луча́щимся | луча́щимся | луча́щейся, луча́щеюся | луча́щимися |
| Giới cách | луча́щемся | луча́щемся | луча́щейся | луча́щихся |