лупи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể облупи́тьсяbong tróc, tróc vảy
Nghĩa
- Tróc lột
- tóc, bong raо красе
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | луплю́сь |
| ты | лу́пишься |
| он / она / оно | лу́пится |
| мы | лу́пимся |
| вы | лу́питесь |
| они | лу́пятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лупи́лся |
| Giống cái | лупи́лась |
| Giống trung | лупи́лось |
| Số nhiều | лупи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лупи́сь |
| Số nhiều | лупи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лупящийся | лупи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лупя́сь | лупившись |