Từ điển

    лу́па лупа

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Kính lúp

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchлу́палу́пы
    Sinh cáchлу́пылу́п
    Tặng cáchлу́пелу́пам
    Đối cáchлу́пулу́пы
    Công cụ cáchлу́пой, лу́поюлу́пами
    Giới cáchлу́пелу́пах

    Từ liên quan

    стереолу́падиалупа
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)