лу́па
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kính lúp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лу́па | лу́пы |
| Sinh cách | лу́пы | лу́п |
| Tặng cách | лу́пе | лу́пам |
| Đối cách | лу́пу | лу́пы |
| Công cụ cách | лу́пой, лу́пою | лу́пами |
| Giới cách | лу́пе | лу́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лу́па | лу́пы |
| Sinh cách | лу́пы | лу́п |
| Tặng cách | лу́пе | лу́пам |
| Đối cách | лу́пу | лу́пы |
| Công cụ cách | лу́пой, лу́пою | лу́пами |
| Giới cách | лу́пе | лу́пах |