лунь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diều mướpптицаconCircus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлу́ньлуни́
Sinh cáchлуня́луне́й
Tặng cáchлуню́луня́м
Đối cáchлуня́луне́й
Công cụ cáchлунёмлуня́ми
Giới cáchлуне́луня́х