лунохо́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lunơkhôt, xe tự hành trên mặt trăng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лунохо́д | лунохо́ды |
| Sinh cách | лунохо́да | лунохо́дов |
| Tặng cách | лунохо́ду | лунохо́дам |
| Đối cách | лунохо́д | лунохо́ды |
| Công cụ cách | лунохо́дом | лунохо́дами |
| Giới cách | лунохо́де | лунохо́дах |