лу́нник лунник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tên lửa phóng lên mặt trăng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлу́нниклу́нники
Sinh cáchлу́нникалу́нников
Tặng cáchлу́нникулу́нникам
Đối cáchлу́нниклу́нники
Công cụ cáchлу́нникомлу́нниками
Giới cáchлу́нникелу́нниках