лу́нка лунка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỗ trũng, chỗ hõm, hố nôngуглубление
  2. lỗотвестие
  3. Lỗ chân răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлу́нкалу́нки
Sinh cáchлу́нкилу́нок
Tặng cáchлу́нкелу́нкам
Đối cáchлу́нкулу́нки
Công cụ cáchлу́нкой, лу́нкоюлу́нками
Giới cáchлу́нкелу́нках