луна-ры́ба луна-рыба

danh từgiống cáichỉ số ít

Nghĩa

  1. cá mặt trăng, cá mola, cá mặt trời đại dương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлуна-ры́ба—
Sinh cáchлуны-ры́бы—
Tặng cáchлуне-ры́бе—
Đối cáchлуну-ры́бу—
Công cụ cáchлуной-ры́бой—
Giới cáchлуне-ры́бе—