луна-ры́ба
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- cá mặt trăng, cá mola, cá mặt trời đại dương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | луна-ры́ба | — |
| Sinh cách | луны-ры́бы | — |
| Tặng cách | луне-ры́бе | — |
| Đối cách | луну-ры́бу | — |
| Công cụ cách | луной-ры́бой | — |
| Giới cách | луне-ры́бе | — |