луна́тик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người miên hànhmộng du, thụy du
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | луна́тик | луна́тики |
| Sinh cách | луна́тика | луна́тиков |
| Tặng cách | луна́тику | луна́тикам |
| Đối cách | луна́тика | луна́тиков |
| Công cụ cách | луна́тиком | луна́тиками |
| Giới cách | луна́тике | луна́тиках |